Gói xét nghiệm Fitness
17 chỉ số
- Đánh giá và phát hiện tổn thương gan, thận, hệ thần kinh…
- Đánh giá khả năng phát triển cơ bắp
- Tầm soát nguy cơ tiểu đường, loãng xương, tim mạch, đột quỵ…
- Theo dõi và kiểm soát nồng độ hormone sinh dục
Tổng quan về Gói xét nghiệm Fitness
Gói xét nghiệm Fitness là tập hợp các xét nghiệm giúp phân tích và đánh giá những chỉ số quan trọng ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể, đặc biệt đối với những người thường xuyên vận động mạnh hoặc tập luyện thể thao lâu dài. Các chỉ số này hỗ trợ theo dõi sức khỏe định kỳ một cách chính xác, từ đó phát hiện sớm và phòng ngừa các vấn đề liên quan đến hoạt động rèn luyện thể chất.
Gói xét nghiệm còn giúp cá nhân hóa chương trình tập luyện, đảm bảo an toàn trong quá trình vận động, tối ưu khả năng phát triển cơ bắp và hỗ trợ đạt được mục tiêu sức khỏe – thể hình một cách hiệu quả nhất.
Gói xét nghiệm Fitness dành cho đối tượng nào?
- Tất cả đối tượng tham gia hoạt động thể hình, thể thao
- VĐV thể thao sức bền như marathon, bơi đường dài
- VĐV thể thao sức mạnh như thể hình, cử tạ
- VĐV thể thao đồng đội như bóng đá, bóng rổ
- VĐV thể thao chiến đấu như quyền anh, võ thuật, đấu vật
- VĐV thể thao cá nhân như quần vợt, golf, thể dục dụng cụ
Gói xét nghiệm Fitness
1. Xét nghiệm nội tiết tố (2 Chỉ số)
1. Định lượng Testosterol [Máu]
Testosterone là hormone quan trọng ở cả nam và nữ.
-
Ở nam giới, xét nghiệm testosterone giúp đánh giá các tình trạng như rối loạn cương dương, giảm ham muốn tình dục, vô sinh, giảm khối lượng cơ hoặc mệt mỏi kéo dài.
-
Ở nữ giới, xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán rối loạn kinh nguyệt, tình trạng mọc lông nhiều (rậm lông), mụn trứng cá kéo dài, hoặc nghi ngờ hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).
Việc kiểm tra testosterone giúp bác sĩ đánh giá toàn diện hệ nội tiết, từ đó đưa ra hướng điều trị phù hợp và kịp thời.
2. Định lượng Cortisol [Máu]
Cortisol là hormone được sản xuất bởi tuyến thượng thận và có vai trò quan trọng đối với hầu hết các cơ quan trong cơ thể. Hormone này được tiết ra nhiều hơn khi cơ thể gặp căng thẳng, giúp điều hòa đường huyết, kiểm soát huyết áp và giảm viêm.
Xét nghiệm Cortisol hỗ trợ đánh giá chức năng tuyến thượng thận, phát hiện rối loạn stress mạn tính, hội chứng Cushing, suy thượng thận và nhiều vấn đề nội tiết liên quan.
2. Xét nghiệm huyết học (1 Chỉ số)
3. Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
Xét nghiệm Công thức máu toàn bộ (CBC) giúp đánh giá các thành phần chính của máu, bao gồm hồng cầu, bạch cầu, huyết sắc tố, hematocrit và tiểu cầu. Đây là xét nghiệm quan trọng trong việc theo dõi sức khỏe tổng quát và hỗ trợ phát hiện sớm nhiều vấn đề như thiếu máu, nhiễm trùng, viêm, rối loạn đông máu hoặc các bệnh lý về tủy xương và ung thư huyết học.
3. Xét nghiệm tiểu đường (2 Chỉ số)
4. Định lượng Glucose [Máu]
Xét nghiệm đường huyết lúc đói (Fasting Blood Glucose) được thực hiện sau khi người bệnh nhịn ăn ít nhất 8 giờ, chỉ được uống nước lọc. Mục đích của xét nghiệm là đo lượng đường trong máu tại thời điểm cơ thể không chịu ảnh hưởng của thức ăn. Đây là xét nghiệm quan trọng giúp phát hiện sớm rối loạn đường huyết, tiền đái tháo đường và đái tháo đường.
5. Định lượng Insulin [Máu]
Insulin là hormone giúp vận chuyển glucose từ máu vào tế bào để tạo năng lượng.
Xét nghiệm Insulin được sử dụng để:
-
Tìm nguyên nhân gây hạ đường huyết.
-
Chẩn đoán và theo dõi tình trạng đề kháng insulin – yếu tố quan trọng trong tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2.
-
Hỗ trợ phát hiện u tế bào beta của tuyến tụy (insulinoma) gây tăng tiết insulin bất thường.
-
Đánh giá thời điểm thích hợp để bắt đầu điều trị insulin ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.
4. Xét nghiệm gan (2 Chỉ số)
6. Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
Xét nghiệm ALT đo nồng độ enzyme Alanine Aminotransferase trong máu. Đây là enzyme chủ yếu nằm trong tế bào gan và tham gia vào quá trình chuyển đổi protein thành năng lượng cho tế bào.
Khi tế bào gan bị tổn thương, ALT sẽ giải phóng vào máu, vì vậy xét nghiệm ALT được sử dụng để:
-
Đánh giá tình trạng sức khỏe của gan
-
Phát hiện sớm tổn thương gan do viêm gan, nhiễm độc, rượu, thuốc hoặc các bệnh lý gan khác
7. Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
Xét nghiệm AST đo nồng độ enzyme Aspartate Aminotransferase trong máu. Enzyme này có mặt ở nhiều cơ quan như gan, tim, cơ, thận và não, và đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa axit amin.
AST tăng cao có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng tổn thương mô, đặc biệt là tổn thương gan, nhưng không đặc hiệu cho gan như ALT vì nó có mặt ở nhiều cơ quan khác.
Xét nghiệm AST thường được thực hiện cùng với ALT để:
-
Đánh giá chức năng gan
-
Hỗ trợ chẩn đoán viêm gan hoặc tổn thương gan
-
Theo dõi tiến triển hoặc hiệu quả điều trị các bệnh lý gan
5. Xét nghiệm thận (2 Chỉ số)
8. Định lượng Creatinin [máu]
Creatinine là một sản phẩm thải được tạo ra trong quá trình hoạt động của cơ bắp. Thận có nhiệm vụ lọc và loại bỏ creatinine khỏi máu qua nước tiểu, vì vậy nồng độ creatinine trong máu là một chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng thận.
Khi nồng độ creatinine tăng cao, điều đó có thể cho thấy thận đang hoạt động kém hiệu quả hoặc đang bị tổn thương. Xét nghiệm Creatinine thường được dùng để:
-
Đánh giá chức năng lọc của thận (GFR)
-
Phát hiện sớm bệnh thận
-
Theo dõi tiến triển bệnh thận hoặc hiệu quả điều trị
9. Độ Lọc Cầu Thận Ước Tính (eGFR)
Xét nghiệm eGFR (Được tính theo công thức CKD-EPI 2021) ước tính mức độ lọc các chất thải và chất lỏng dư thừa trong máu của thận. eGFR thấp cho thấy chức năng thận kém, Xét nghiệm này rất cần thiết để phát hiện sớm tổn thương thận, suy giảm chức năng thận.
6. Xét nghiệm tim mạch (2 Chỉ số)
10. Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]
CK (Creatine Kinase) là một enzyme được tìm thấy chủ yếu ở tim, não và hệ cơ. Xét nghiệm CK được sử dụng để phát hiện tình trạng tổn thương hoặc viêm nhiễm tại cơ xương, đồng thời hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến chấn thương cơ, viêm cơ, tiêu cơ vân hoặc các rối loạn ảnh hưởng đến cơ và tim.
11. Định lượng CRP hs
Hs-CRP (high-sensitivity C-reactive protein) là xét nghiệm đánh giá mức độ viêm trong cơ thể với độ nhạy cao. Nồng độ hs-CRP tăng có liên quan trực tiếp đến nguy cơ đau tim, đột quỵ và các bệnh tim mạch. Xét nghiệm này thường được sử dụng kết hợp với các chỉ số mỡ máu và yếu tố nguy cơ khác để đánh giá nguy cơ tim mạch toàn diện cho từng cá nhân.
7. Xét nghiệm tuyến giáp (1 Chỉ số)
12. Định lượng TSH
Hormone kích thích tuyến giáp (TSH) do tuyến yên sản xuất, chịu trách nhiệm điều chỉnh hoạt động của tuyến giáp. Việc đo nồng độ TSH cùng với các hormone tuyến giáp T3 và T4 giúp đánh giá hiệu quả hoạt động và quá trình sản xuất nội tiết tố của tuyến giáp.
13. Định lượng Cortisol [Máu]
Cortisol là hormone được sản xuất bởi tuyến thượng thận và có vai trò quan trọng đối với hầu hết các cơ quan trong cơ thể. Hormone này được tiết ra nhiều hơn khi cơ thể gặp căng thẳng, giúp điều hòa đường huyết, kiểm soát huyết áp và giảm viêm.
Xét nghiệm Cortisol hỗ trợ đánh giá chức năng tuyến thượng thận, phát hiện rối loạn stress mạn tính, hội chứng Cushing, suy thượng thận và nhiều vấn đề nội tiết liên quan.
8. Xét nghiệm vi chất (4 Chỉ số)
14. Định lượng Vitamin B12 [Máu]
Vitamin B12 là dưỡng chất thiết yếu giúp sản xuất tế bào hồng cầu và duy trì chức năng khỏe mạnh của hệ thần kinh. Khi nồng độ Vitamin B12 thấp, cơ thể có thể xuất hiện tình trạng mệt mỏi, suy giảm trí nhớ, hoặc gặp khó khăn trong việc đi lại.
15. Định lượng Canxi toàn phần [Máu]
Canxi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức mạnh của xương, tạo điều kiện cho cơ bắp chuyển động và sự giao tiếp thần kinh. Nồng độ canxi bất thường có thể chỉ ra các tình trạng bao gồm rối loạn thận, biến chứng tuyến giáp hoặc thiếu vitamin D…
16. Định lượng Mg [Máu]
Magiê là khoáng chất quan trọng tham gia vào nhiều chức năng thiết yếu của cơ thể, bao gồm hỗ trợ hoạt động bình thường của cơ bắp, dây thần kinh và tim. Ngoài ra, Magiê còn giúp điều hòa huyết áp và duy trì lượng đường trong máu ở mức cân bằng.
17. Điện giải đồ (Na. K. Cl) [Máu]
Xét nghiệm điện giải đồ đánh giá các khoáng chất quan trọng trong cơ thể, bao gồm:
-
Natri (Na): Hỗ trợ chức năng bình thường của dây thần kinh và cơ bắp.
-
Clorua (Cl): Giúp điều hòa thể tích máu và huyết áp.
-
Kali (K): Đảm bảo hoạt động ổn định của tim và cơ.
Các gói xét nghiệm khuyến nghị xét nghiệm bổ sung
Gói xét nghiệm
Gói xét nghiệm Tổng quát
Xét nghiệm 38 chỉ số quan trọng, giúp đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe, bao gồm tim mạch, chức năng gan thận, tiểu đường, mỡ máu và nhiều yếu tố khác.
+ 735.000 đ
Gói xét nghiệm Vitamine - Khoáng chất
Đánh giá toàn diện 11 dưỡng chất thiết yếu ở trẻ em
Hỗ trợ chẩn đoán điều trị rối loạn dinh dưỡng (như thiếu/thừa các loại dưỡng chất)
+ 950.000 đ
Gói xét nghiệm Loãng xương
Đánh giá toàn diện sức khỏe và sức bền của xương
Phát hiện sớm loãng xương và ngăn ngừa biến chứng
+ 850.000 đ
Gói xét nghiệm Sức khỏe sinh sản
Đánh giá chức năng hormone sinh dục, hỗ trợ phát hiện những rối loạn liên quan đến sinh sản, vô sinh và hiếm muộn.
+ 680.000 đ
Gói xét nghiệm Chức năng tuyến giáp
Đánh giá toàn diện chức năng tuyến giáp ở mọi lứa tuổi
Hỗ trợ phát hiện sớm bệnh cường giáp, suy giáp, ung thư tuyến giáp