Gói xét nghiệm Tim mạch
12 chỉ số
- Đánh giá toàn diện các vấn đề tim mạch
- Dự báo nguy cơ xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim, suy tim, đột quỵ
- Bảo vệ sức khỏe trước nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch
- Quy trình đơn giản, xét nghiệm nhanh chóng
Tổng quan về Gói xét nghiệm Tim mạch
Các gói xét nghiệm tầm soát bệnh lý tim mạch được xây dựng nhằm phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và dấu hiệu ban đầu của bệnh tim mạch. Mục tiêu của các gói xét nghiệm là nhận diện sớm rối loạn tim mạch tiềm ẩn, từ đó đưa ra biện pháp phòng ngừa, quản lý và điều trị kịp thời, giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ hay suy tim.
Gói Cơ bản: Phù hợp cho mọi đối tượng muốn đánh giá tổng quan nguy cơ tim mạch với chi phí hợp lý, giúp theo dõi sức khỏe tim mạch định kỳ.
Gói Nâng cao: Dành cho người trung niên và cao tuổi, bổ sung xét nghiệm Homocysteine giúp phân tích chuyên sâu hơn về nguy cơ đột quỵ và các bệnh tim mạch nghiêm trọng trong tương lai.
Các gói xét nghiệm Tim mạch dành cho đối tượng nào?
- Người có triệu chứng đau ngực, khó thở, chóng mặt, rối loạn nhịp tim
- Người gặp vấn đề cao huyết áp, mỡ máu cao
- Người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch
- Người mắc bệnh đái tháo đường
- Người thừa cân, béo phì, ít vận động
- Người uống nhiều rượu bia, hút thuốc lá
Chi phí Xét nghiệm tim mạch
Gói xét nghiệm tim mạch có giá 723.000đ – 1.100.000đ giúp đánh giá tổng thể nguy cơ bệnh tim mạch và dự đoán nguy cơ đột quỵ qua các chỉ số Triglycerides, Cholesterol, Tỷ lệ Cholesterol/HDL, ApoB, ApoA, Non-HDL-C,…
Gói cơ bản
Gói nâng cao
Xét nghiệm tim Mạch (12 Chỉ số)
1. Định lượng chất béo Triglycerides
Triglyceride là một dạng chất béo quan trọng có trong máu, đóng vai trò dự trữ và cung cấp năng lượng cho cơ thể. Tuy nhiên, khi nồng độ Triglyceride tăng cao, các mảng mỡ dễ tích tụ trong thành động mạch, gây xơ vữa hoặc làm cứng động mạch, từ đó tăng nguy cơ đau tim, đột quỵ và các bệnh lý tim mạch. Ngoài ra, mức Triglyceride cao cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của bệnh tiểu đường type 2 hoặc rối loạn chức năng tuyến giáp.
2. Định lượng Cholesterol Toàn Phần
Xét nghiệm Cholesterol toàn phần là xét nghiệm máu dùng để đo tổng lượng cholesterol có trong cơ thể. Cholesterol là thành phần thiết yếu giúp xây dựng màng tế bào và sản xuất một số hormone cần thiết. Tuy nhiên, khi nồng độ cholesterol trong máu quá cao, đặc biệt là cholesterol “xấu” (LDL), các mảng bám có thể hình thành trong thành động mạch, gây tắc nghẽn mạch máu và tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
3. Đo nồng độ HDL Cholesterol (Cholesterol tốt)
Cholesterol HDL, còn được gọi là “cholesterol tốt”, có vai trò vận chuyển cholesterol dư thừa từ các mô và mạch máu trở về gan để được phân hủy và thải ra ngoài. Nhờ đó, HDL giúp ngăn ngừa sự tích tụ mảng bám trong thành động mạch, giảm nguy cơ xơ vữa động mạch, đau tim và đột quỵ. Mức HDL cao được xem là có lợi cho sức khỏe tim mạch, góp phần bảo vệ tim và hệ tuần hoàn.
4. Đo nồng độ LDL Cholesterol (Thành phần chính của Cholesterol xấu)
LDL Cholesterol (Cholesterol có tỷ trọng thấp) được xem là “cholesterol xấu” vì nó vận chuyển cholesterol từ gan đến các mô và mạch máu. Khi LDL tăng cao trong máu, cholesterol có thể lắng đọng trên thành mạch, kết hợp với các yếu tố khác hình thành mảng xơ vữa. Các mảng này khiến thành mạch bị hẹp, cứng và dễ tắc nghẽn, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đột quỵ. Vì vậy, việc kiểm soát nồng độ LDL-cholesterol là rất quan trọng trong phòng ngừa bệnh tim mạch.
5. Tỷ lệ Cholesterol/HDL
Tỷ lệ Cholesterol/HDL là chỉ số được dùng để đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Tỷ lệ này phản ánh mức độ cân bằng giữa cholesterol toàn phần và cholesterol tốt (HDL) trong máu. Tỷ lệ cao cho thấy lượng cholesterol xấu chiếm ưu thế, làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và bệnh tim, trong khi tỷ lệ thấp thể hiện sức khỏe tim mạch tốt hơn.
6. Xét nghiệm Apolipoprotein B
Apolipoprotein B (ApoB) là một loại protein vận chuyển chất béo và cholesterol trong máu đến các mô của cơ thể. Do các phân tử chất béo không tan trong nước, ApoB đóng vai trò như “vỏ bọc” giúp chúng di chuyển trong máu. Tuy nhiên, nồng độ ApoB cao đồng nghĩa với việc có nhiều hạt cholesterol “xấu” (như LDL, VLDL) trong tuần hoàn, từ đó tăng nguy cơ tích tụ mảng xơ vữa và tắc nghẽn mạch máu, dẫn đến bệnh tim mạch và đột quỵ.
7. Xét nghiệm Apolipoprotein A1
Xét nghiệm ApoA giúp đo lường nồng độ Apolipoprotein A trong cơ thể — thành phần chính của cholesterol tốt (HDL). Kết quả xét nghiệm này hỗ trợ chẩn đoán tình trạng suy giảm ApoA và đánh giá nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Mức ApoA cao thường liên quan đến sức khỏe tim mạch tốt, trong khi mức thấp có thể cho thấy nguy cơ xơ vữa động mạch hoặc bệnh mạch vành.
8. Tỉ Lệ Apolipoprotein B/Apolipoprotein A1
Tỷ số ApoB/ApoA-1 phản ánh sự cân bằng giữa hạt lipoprotein gây xơ vữa và hạt lipoprotein chống xơ vữa. Khi cân bằng này bị phá vỡ, xơ vữa động mạch tiến triển và dẫn đến nhồi máu não, nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực, suy tim…
9. Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sensitivity) [Máu]
Hs-CRP (high-sensitivity C-reactive protein) là xét nghiệm đo nồng độ protein phản ứng C có độ nhạy cao trong máu – một chỉ dấu phản ánh tình trạng viêm trong cơ thể. Mức hs-CRP tăng cao có liên quan đến nguy cơ cao hơn mắc các bệnh tim mạch, đặc biệt là đau tim và đột quỵ. Xét nghiệm này thường được kết hợp với các chỉ số mỡ máu và yếu tố nguy cơ khác để đánh giá toàn diện nguy cơ tim mạch của một cá nhân.
10. Định lượng Troponin I [Máu]
Nồng độ troponin trong máu tăng gợi ý tình trạng tổn thương cơ tim đang hay đã xảy ra. Chẩn đoán và điều trị kịp thời giúp giảm tỷ lệ tử vong do nhồi máu cơ tim.
11. Định lượng Homocystein [Máu]
Xét nghiệm Homocysteine được thực hiện nhằm đánh giá nguy cơ phát triển các bệnh lý tim mạch. Homocysteine là một loại axit amin trong máu, và khi nồng độ của nó tăng cao, các mạch máu có thể bị tổn thương và hình thành mảng xơ vữa, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, đột quỵ và các biến chứng mạch máu khác. Vì vậy, xét nghiệm này giúp phát hiện sớm nguy cơ tim mạch tiềm ẩn để có biện pháp phòng ngừa và điều chỉnh kịp thời.
12. Đo nồng độ Non HDL Cholesterol (cholesterol xấu)
Non-HDL Cholesterol (Non-HDL-C) là xét nghiệm máu dùng để đo tổng lượng cholesterol “xấu” trong cơ thể, bao gồm tất cả các loại lipoprotein có khả năng gây xơ vữa động mạch, ngoại trừ HDL-C (cholesterol tốt). Chỉ số này phản ánh chính xác hơn tổng lượng cholesterol có thể làm tắc nghẽn mạch máu, vì vậy Non-HDL-C được xem là một trong những chỉ số quan trọng giúp đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đột quỵ.
Các gói xét nghiệm khuyến nghị xét nghiệm bổ sung
Gói xét nghiệm
Gói xét nghiệm Tổng quát
Xét nghiệm 38 chỉ số quan trọng, giúp đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe, bao gồm tim mạch, chức năng gan thận, tiểu đường, mỡ máu và nhiều yếu tố khác.
+ 735.000 đ
Gói xét nghiệm Đái tháo đường
Phát hiện sớm và ngăn ngừa biến chứng
Hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi điều trị hiệu quả
+ 150.000 đ
Gói xét nghiệm Chức năng gan
Đánh giá toàn diện chức năng gan
Phát hiện sớm các tổn thương tại gan, thận và hệ đường mật, giúp bảo vệ sức khỏe từ sớm.
+ 130.000 đ
Gói xét nghiệm Chức năng thận
Đánh giá toàn diện khả năng hoạt động của thận
Phát hiện sớm suy thận cấp, thận mạn tính, hội chứng thận hư…
+ 130.000 đ
Gói xét nghiệm Vitamine - Khoáng chất
Đánh giá toàn diện 11 dưỡng chất thiết yếu ở trẻ em
Hỗ trợ chẩn đoán điều trị rối loạn dinh dưỡng (như thiếu/thừa các loại dưỡng chất)